logo
  • Thạc sĩ Bác sĩ
  • Vũ Công Thắng
  • Chăm con đơn giản cùng BS Thắng

Dấu hiệu thiếu máu, thiếu sắt ở trẻ nhỏ và hướng dẫn bổ sung sắt dự phòng

Sắt là một vi chất dinh dưỡng đóng vai trò như "viên gạch nền móng" trong quá trình phát triển của trẻ, đặc biệt là trong 5 năm đầu đời. Nó không chỉ là nguyên liệu chính để tạo ra Hemoglobin – chiếc xe vận chuyển oxy đi nuôi cơ thể, mà còn là yếu tố then chốt để phát triển trí tuệ và hệ miễn dịch. Tuy nhiên, thiếu máu thiếu sắt hiện nay được coi là một "nạn đói tiềm ẩn". Tại sao gọi là tiềm ẩn? Bởi vì ở giai đoạn đầu, các triệu chứng thường diễn ra rất âm thầm, lặng lẽ khiến cha mẹ dễ dàng bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các tình trạng khác. Đến khi trẻ có biểu hiện rõ rệt như da xanh xao, mệt mỏi hay học tập kém tập trung thì kho dự trữ sắt trong cơ thể đã cạn kiệt từ lâu. Việc hiểu rõ các dấu hiệu nhận biết sớm và nắm vững nguyên tắc bổ sung sắt dự phòng chính là chìa khóa vàng để cha mẹ bảo vệ con khỏi những hệ lụy lâu dài về sức khỏe và trí tuệ.

1. Tại sao trẻ nhỏ lại dễ bị thiếu máu thiếu sắt?

Trước khi đi vào các dấu hiệu nhận biết, chúng ta cần hiểu được nguồn gốc của vấn đề. Trẻ em là đối tượng có nguy cơ thiếu sắt cao nhất trong cộng đồng vì nhu cầu tăng trưởng của trẻ rất lớn. Trong năm đầu đời, trẻ tăng gấp 3 lần cân nặng lúc sinh, đồng nghĩa với việc thể tích máu và nhu cầu sắt cũng tăng vọt để đáp ứng sự phát triển của cơ bắp và não bộ.

Trong khi đó, nguồn cung cấp sắt lại thường thiếu hụt do các nguyên nhân sau:

  • Dự trữ sắt hạn chế: Trẻ sinh non, sinh nhẹ cân không kịp nhận đủ lượng sắt dự trữ từ mẹ trong 3 tháng cuối thai kỳ.

  • Chế độ ăn thiếu hụt: Sữa mẹ tuy rất tốt nhưng hàm lượng sắt khá thấp (khoảng 0.35mg/lít). Sau 4-6 tháng, lượng sắt dự trữ từ khi sinh ra đã cạn, nếu trẻ không được ăn dặm đúng cách hoặc không được bổ sung thêm, thiếu sắt là điều tất yếu.

  • Thói quen uống sữa tươi quá nhiều: Trẻ trên 1 tuổi uống quá nhiều sữa bò tươi (trên 600ml/ngày) có thể gây vi xuất huyết đường ruột, làm mất sắt rỉ rả qua phân, đồng thời canxi trong sữa tươi cạnh tranh hấp thu với sắt.

2. Dấu hiệu nhận biết trẻ đang bị thiếu máu thiếu sắt

Thiếu sắt không xảy ra sau một đêm, nó là một quá trình diễn tiến qua 3 giai đoạn: cạn kiệt kho dự trữ, thiếu sắt trong tế bào và cuối cùng là thiếu máu thực sự. Dưới đây là các nhóm dấu hiệu từ sớm đến muộn mà cha mẹ cần quan sát kỹ:

Dấu hiệu trẻ thiếu sắt khiến cơ thể ngày càng xanh xao nhợt nhạt

Dấu hiệu trên da và niêm mạc (Dễ nhận biết nhất) Đây là những biểu hiện bên ngoài phản ánh tình trạng thiếu hụt hồng cầu và oxy ở các mô:

  • Da xanh xao, nhợt nhạt: Rõ nhất ở vùng da mỏng như lòng bàn tay, bàn chân, vành tai. Lòng bàn tay của bé thay vì hồng hào thì lại trắng bệch hoặc vàng nhạt.

  • Niêm mạc nhợt: Khi mẹ vạch nhẹ mi mắt dưới của bé xuống, thấy niêm mạc bên trong màu nhạt chứ không đỏ hồng. Môi và nướu của bé cũng bớt thắm màu.

  • Lông, tóc, móng yếu: Tóc bé khô, xơ xác, dễ gãy rụng và thưa thớt. Móng tay, móng chân mất độ bóng, dẹt hoặc lõm xuống (móng tay hình thìa), dễ gãy và có khía.

Dấu hiệu về hành vi và thần kinh (Ảnh hưởng đến trí tuệ) Sắt tham gia vào quá trình cấu tạo myelin của dây thần kinh và sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh. Thiếu sắt sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến não bộ:

  • Mệt mỏi, kém linh hoạt: Trẻ thường xuyên lừ đừ, ít chạy nhảy, nô đùa hơn các bạn cùng lứa. Trẻ đi học hay ngủ gật, khó tập trung, tiếp thu chậm và hay quên.

  • Cáu gắt, dễ kích động: Trẻ thay đổi tính nết, hay quấy khóc vô cớ, dễ nổi nóng hoặc bồn chồn chân tay.

  • Hội chứng Pica (Ăn gở): Đây là một dấu hiệu rất đặc trưng của thiếu sắt nặng. Trẻ có xu hướng thèm ăn những thứ không phải thực phẩm như đất sét, cát, vôi tường, đá lạnh, hoặc nhai giấy.

Dấu hiệu về tim mạch và thể chất

  • Nhịp tim nhanh: Do thiếu hồng cầu vận chuyển oxy, tim phải đập nhanh hơn và mạnh hơn để bù đắp, khiến trẻ hay hồi hộp, đánh trống ngực khi gắng sức.

  • Chậm tăng trưởng: Trẻ chậm tăng cân, chiều cao phát triển kém, biếng ăn kéo dài do niêm mạc lưỡi bị teo gai (lưỡi mất gai, trơn láng) làm mất vị giác.

  • Hay ốm vặt: Hệ miễn dịch suy giảm khiến trẻ dễ mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp và tiêu hóa.

3. Hậu quả nếu không phát hiện kịp thời

Nếu tình trạng thiếu máu thiếu sắt kéo dài mà không được can thiệp, hậu quả để lại có thể đi theo trẻ suốt đời. Nguy hiểm nhất là sự ảnh hưởng đến chỉ số thông minh (IQ). Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trẻ bị thiếu máu thiếu sắt trong những năm đầu đời có thể giảm từ 5-10 điểm IQ so với trẻ bình thường, và sự suy giảm nhận thức này đôi khi không thể hồi phục hoàn toàn ngay cả khi đã được bổ sung sắt sau đó. Ngoài ra, thiếu máu nặng có thể dẫn đến suy tim và suy nhược cơ thể mạn tính.

4. Hướng dẫn bổ sung sắt dự phòng chuẩn khoa học

Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đều có những khuyến cáo cụ thể về việc bổ sung sắt dự phòng cho trẻ em, không đợi đến khi xét nghiệm thấy thiếu máu mới uống.

Đối tượng và liều lượng dự phòng khuyến nghị:

  • Trẻ sinh non, nhẹ cân: Đây là đối tượng ưu tiên số 1. Cần bổ sung sắt ngay từ 2 tuần tuổi cho đến khi trẻ được 12 tháng tuổi. Liều lượng thường là 2-4 mg/kg/ngày (theo chỉ định của bác sĩ).

  • Trẻ sinh đủ tháng, bú mẹ hoàn toàn: Kho dự trữ sắt của trẻ đủ dùng trong 4 tháng đầu. Từ tháng thứ 4, cha mẹ nên bắt đầu bổ sung sắt dự phòng với liều 1 mg/kg/ngày cho đến khi trẻ ăn dặm được các thực phẩm giàu sắt (thịt đỏ, ngũ cốc tăng cường sắt).

  • Trẻ uống sữa công thức: Nếu trẻ uống sữa công thức có hàm lượng sắt tiêu chuẩn (thường ghi là "Iron-fortified"), trẻ thường không cần bổ sung thêm sắt dạng thuốc, vì trong sữa đã có đủ.

  • Trẻ lớn (1-3 tuổi): Giai đoạn này trẻ hay biếng ăn và uống nhiều sữa tươi. Cần ưu tiên thực phẩm giàu sắt. Nếu trẻ biếng ăn hoặc chế độ ăn nghèo nàn, nên bổ sung định kỳ 1-2 đợt sắt mỗi năm (mỗi đợt 1-2 tháng) với liều dự phòng.

Chế độ dinh dưỡng giàu sắt: Bên cạnh thuốc, thực phẩm là nguồn sắt tự nhiên và an toàn nhất:

Lòng đỏ trứng chứa nhiều sắt và các khoáng chất quan trọng khác như canxi, kẽm, magie, cùng nhiều vitamin

  • Sắt Heme (Dễ hấp thu): Có nhiều trong thịt bò, thịt lợn nạc, thịt gà đùi, tim, gan động vật, lòng đỏ trứng.

  • Sắt non-Heme (Khó hấp thu hơn): Có trong các loại đậu đỗ, rau lá xanh đậm (cải bó xôi, súp lơ xanh), ngũ cốc nguyên hạt.

5. Những lưu ý để uống sắt hấp thu tối đa

Rất nhiều cha mẹ than phiền rằng con uống sắt mãi mà vẫn thiếu, hoặc uống sắt bị táo bón, xỉn màu răng. Nguyên nhân nằm ở cách uống chưa đúng. Để sắt phát huy tác dụng tối đa, hãy ghi nhớ các nguyên tắc sau:

  • Thời điểm uống: Sắt hấp thu tốt nhất khi bụng rỗng. Nên cho trẻ uống vào buổi sáng, trước ăn 30 phút hoặc sau ăn 1-2 giờ. Nếu trẻ bị kích ứng dạ dày (buồn nôn, đau bụng), có thể uống trong bữa ăn, chấp nhận giảm hấp thu một chút để bé dễ chịu hơn.

  • "Cặp đôi hoàn hảo" Sắt + Vitamin C: Vitamin C là chất xúc tác giúp chuyển hóa sắt thành dạng dễ hấp thu. Hãy cho trẻ uống sắt cùng với nước cam, nước chanh hoặc ăn trái cây giàu vitamin C (ổi, bưởi, dâu tây).

  • Tránh xa "Kẻ thù" của sắt: Canxi và Tanin làm cản trở hấp thu sắt.

    • Không uống sắt cùng lúc với sữa, Canxi, hoặc trà, cà phê.

    • Nếu trẻ phải uống cả Canxi và Sắt, hãy uống cách nhau ít nhất 2 tiếng (ví dụ: Sáng uống Canxi, trưa uống Sắt).

  • Vệ sinh răng miệng: Sắt dạng nước có thể làm xỉn màu răng tạm thời. Mẹ nên cho bé uống bằng ống hút, uống xong tráng miệng ngay bằng nước lọc và đánh răng kỹ.

  • Tác dụng phụ bình thường: Khi uống sắt, phân của trẻ thường có màu đen hoặc xanh đen. Đây là hiện tượng hoàn toàn bình thường do lượng sắt không hấp thu hết được đào thải ra ngoài, cha mẹ không cần lo lắng.

Thiếu máu thiếu sắt là một "khoảng trống" dinh dưỡng có thể lấp đầy nếu cha mẹ có kiến thức và sự quan tâm đúng mực. Đừng đợi đến khi con xanh xao, mệt mỏi mới vội vàng đi khám. Hãy chủ động xây dựng thực đơn giàu sắt và tuân thủ lịch bổ sung dự phòng, đặc biệt trong những giai đoạn "vàng" tăng trưởng. Tuy nhiên, mọi việc bổ sung thuốc (đặc biệt là liều điều trị) đều cần có sự tư vấn và xét nghiệm của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả cao nhất cho bé yêu.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

  • Fanpage của Dr Thắng

1. Thạc sĩ Vũ Công Thắng:

https://www.facebook.com/dr.thang.vn?locale=vi_VN

2. Ths. Vũ Công Thắng

https://www.facebook.com/bsthang.vucong?locale=vi_VN

3. THS. Vũ Công Thắng

https://www.facebook.com/profile.php?id=61555877620663&locale=vi_VN

  • Zalo: 033 809 8222 (không gọi điện vì bác sĩ bận khám sẽ không nghe được)

  • Địa chỉ phòng khám: Phòng khám Đa Khoa Đại học Phenikaa, địa chỉ tại 167 Phố Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, Hà Nội.

  • Thời gian làm việc: Sáng 7h30-11h và chiều 14h-16h30 tất cả các ngày trong tuần. Do lịch làm việc của Bác sĩ Thắng không cố định nên nhà mình vui lòng liên hệ trước 1 ngày để có được lịch cụ thể.

  • Liên hệ đặt lịch khám: 024 2222 6699