1. Tại sao cùng là viêm đường hô hấp nhưng tiếng ho lại khác nhau?
Hệ hô hấp của con người được chia thành đường hô hấp trên (mũi, họng, thanh quản) và đường hô hấp dưới (khí quản, phế quản, tiểu phế quản và phổi). Mỗi bộ phận này có cấu trúc giải phẫu và chức năng riêng biệt.
-
Thanh quản: Là "chiếc hộp phát âm" nằm ở cửa ngõ đường thở, nơi chứa dây thanh âm. Khi bị viêm, niêm mạc tại đây phù nề làm hẹp đường thở và biến đổi giọng nói, tạo ra âm thanh ồm ồm, thô ráp.
-
Tiểu phế quản: Là những nhánh khí quản nhỏ nhất nằm sâu trong phổi (giống như những cành cây nhỏ li ti). Khi bị viêm, các ống này bị tắc nghẽn bởi dịch nhầy, khiến luồng khí đi ra đi vào bị cản trở, tạo ra tiếng rít gió hoặc tiếng lọc xọc của nước.
Viêm tiểu phế quản và viêm phế quản gây ra tình trạng viêm, sưng, gây ra triệu chứng ho, thở khò khè,... ở người bệnh
Chính sự khác biệt về vị trí giải phẫu này đã tạo ra sự khác biệt rõ rệt về âm sắc của tiếng ho. Nếu cha mẹ tinh ý lắng nghe, việc phân biệt hai bệnh lý này tại nhà là hoàn toàn khả thi.
2. Tiếng ho của viêm thanh quản cấp
Viêm thanh quản cấp (Croup) thường xảy ra đột ngột, hay gặp ở trẻ từ 6 tháng đến 3 tuổi. Kịch bản quen thuộc là ban ngày trẻ chỉ hắt hơi sổ mũi nhẹ, vẫn chơi ngoan, nhưng đến nửa đêm về sáng đột ngột bật dậy khó thở và ho dữ dội.
Đặc điểm nhận diện tiếng ho:
-
Tiếng ho "Ông ổng" (Barking cough): Đây là dấu hiệu kinh điển nhất. Do thanh quản bị phù nề chít hẹp, cộng hưởng với luồng khí đẩy mạnh từ phổi ra, tiếng ho của trẻ nghe vang, đanh, khô khốc và rất chói tai. Âm thanh này rất đặc trưng và không lẫn vào đâu được.
-
Tiếng rít khi hít vào (Stridor): Khác với hen suyễn hay viêm tiểu phế quản (khó thở khi thở ra), trẻ bị viêm thanh quản lại khó khăn khi hít vào. Cha mẹ áp tai gần mũi miệng bé sẽ nghe thấy tiếng rít (như tiếng gà gáy hoặc tiếng gió rít qua khe cửa hẹp) ở thì hít vào.
Các triệu chứng đi kèm:
-
Khàn tiếng hoặc mất tiếng: Vì dây thanh âm bị sưng nề nên giọng khóc hoặc giọng nói của trẻ bị biến đổi, trở nên khàn đặc, trầm đục hoặc thậm chí trẻ khóc không ra tiếng.
-
Sốt: Trẻ có thể sốt nhẹ hoặc sốt cao trên 39 độ C.
-
Co kéo cơ hô hấp: Khi bệnh trở nặng, trẻ phải gắng sức để hít thở, thấy rõ hõm ức (chỗ cổ) bị rút lõm sâu khi hít vào.
3. Viêm tiểu phế quản: Tiếng ho đờm và âm thanh "Khò khè"
Ngược lại với sự ồn ào và vang dội của viêm thanh quản, viêm tiểu phế quản (thường do virus RSV gây ra) lại mang đến những âm thanh ẩm ướt và nặng nề hơn từ sâu trong lồng ngực. Bệnh thường gặp nhất ở trẻ dưới 2 tuổi, đặc biệt là trẻ dưới 6 tháng.
Đặc điểm nhận diện tiếng ho:
-
Ho có đờm, nghe nặng ngực: Ban đầu trẻ ho khan, nhưng nhanh chóng chuyển sang ho đờm, tiếng ho nghe lọc xọc như có nước sôi trong ngực. Cơn ho thường kéo dài dai dẳng chứ không ngắt quãng từng tiếng đanh gọn như viêm thanh quản.
-
Tiếng thở khò khè (Wheezing): Đây là "từ khóa" của bệnh này. Do các đường dẫn khí nhỏ bị tắc nghẽn bởi dịch tiết và phù nề, khi trẻ thở ra, luồng khí bị ép qua khe hẹp tạo thành tiếng rít (giống tiếng huýt sáo êm dịu) hoặc tiếng khò khè. Cha mẹ có thể nghe rõ nhất khi ghé tai vào lưng hoặc ngực trẻ, cảm nhận được sự rung động của lồng ngực.
Các triệu chứng đi kèm:
-
Thở nhanh và nông: Do thiếu oxy, trẻ phải thở nhanh hơn bình thường để bù đắp.
-
Rút lõm lồng ngực: Khác với viêm thanh quản (rút lõm hõm ức khi hít vào), viêm tiểu phế quản nặng thường gây rút lõm ở phần dưới lồng ngực và bụng.
-
Dịch mũi nhiều: Trẻ thường chảy rất nhiều nước mũi, dịch mũi trắng trong hoặc xanh, góp phần làm tăng tiếng khò khè ở họng.
4. Bảng tổng hợp so sánh nhanh dành cho cha mẹ
Để dễ dàng ghi nhớ và phân biệt trong tình huống khẩn cấp, cha mẹ có thể tham khảo bảng tóm tắt các đặc điểm đối lập dưới đây:
| Viêm thanh quản | Viêm tiểu phế quản | |
| Vị trí tổn thương | Đường hô hấp trên (vùng cổ) | Đường hô hấp dưới (sâu trong phổi) |
| Âm thanh tiếng ho | Ho khan, tiếng "ông ổng" vang và đanh | Ho đờm, tiếng lọc xọc, ẩm ướt |
| Âm thanh hơi thở | Tiếng rít (Stridor) khi hít vào | Tiếng khò khè (Wheezing) khi thở ra |
| Giọng nói/Tiếng khóc | Khàn tiếng, mất tiếng | Giọng bình thường (nếu mũi không tắc), không bị khàn |
| Thời điểm xuất hiện | Thường bùng phát dữ dội về đêm và gần sáng | Diễn tiến từ từ, nặng dần sau 2-3 ngày cảm lạnh |
5. Khi nào cần đưa trẻ đi cấp cứu ngay lập tức?
Dù cha mẹ có thể phán đoán sơ bộ qua tiếng ho, nhưng việc chẩn đoán xác định và điều trị vẫn cần đến bác sĩ. Cả hai bệnh lý này đều có thể diễn tiến nhanh đến suy hô hấp - tình trạng đe dọa tính mạng.
Cha mẹ cần theo dõi để tránh tình trạng của con nặng hơn
Cha mẹ cần bỏ qua mọi biện pháp theo dõi tại nhà và đưa trẻ đến bệnh viện ngay nếu thấy các dấu hiệu nguy hiểm sau:
-
Trẻ khó thở nặng: Thở hổn hển, cánh mũi phập phồng, rút lõm lồng ngực mạnh (nhìn thấy rõ xương sườn lộ ra theo nhịp thở).
-
Thay đổi màu da: Môi, đầu ngón tay, ngón chân chuyển sang màu tím tái hoặc da tái nhợt, vã mồ hôi lạnh.
-
Trạng thái tinh thần: Trẻ lừ đừ, li bì khó đánh thức hoặc vật vã, kích thích, hoảng loạn.
-
Không thể ăn uống: Trẻ không bú được, nôn trớ liên tục hoặc không uống được nước.
-
Sốt cao không hạ: Sốt trên 39 độ C dùng thuốc không đỡ hoặc có tiền sử co giật do sốt.
-
Đặc biệt với viêm thanh quản: Nếu trẻ ngồi dậy, há miệng chảy dãi, cổ ngửa ra sau để cố thở (dấu hiệu viêm nắp thanh thiệt), cần cấp cứu tối khẩn cấp.
Tiếng ho của con chính là ngôn ngữ cơ thể, là lời kêu cứu từ hệ hô hấp. Việc phân biệt được tiếng ho "ông ổng" của viêm thanh quản và tiếng ho "khò khè" của viêm tiểu phế quản giúp cha mẹ không bị hoảng loạn, tránh việc dùng kháng sinh sai mục đích (ví dụ viêm thanh quản chủ yếu dùng thuốc chống viêm giảm phù nề, trong khi viêm tiểu phế quản tập trung vào vỗ rung long đờm và hỗ trợ oxy). Tuy nhiên, hãy nhớ rằng sự quan sát của cha mẹ chỉ mang tính định hướng. Khi con ốm, sự thăm khám của bác sĩ chuyên khoa vẫn là "chốt chặn" an toàn nhất để bảo vệ sức khỏe cho thiên thần nhỏ của bạn.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
-
Fanpage của Dr Thắng
1. Thạc sĩ Vũ Công Thắng:
https://www.facebook.com/dr.thang.vn?locale=vi_VN
2. Ths. Vũ Công Thắng:
https://www.facebook.com/bsthang.vucong?locale=vi_VN
3. THS. Vũ Công Thắng:
https://www.facebook.com/profile.php?id=61555877620663&locale=vi_VN
-
Zalo: 033 809 8222 (không gọi điện vì bác sĩ bận khám sẽ không nghe được)
-
Địa chỉ phòng khám: Phòng khám Đa khoa đại học Phenikaa, địa chỉ tại 167 Phố Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, Hà Nội.
-
Thời gian làm việc: Sáng 7h30-11h và chiều 14h-16h30 tất cả các ngày trong tuần. Do lịch làm việc của Bác sĩ Thắng không cố định nên nhà mình vui lòng liên hệ trước 1 ngày để có được lịch cụ thể.
-
Liên hệ đặt lịch khám: 024 2222 6699
